| STT |
Họ và tên |
Chức vụ |
Email |
Địa chỉ |
| 301 |
Đinh Ngọc Thông |
Phó Giám đốc |
|
695 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình, HN |
| 302 |
Nguyễn Bích Thu |
|
|
24/D1 Giảng Võ, Ba Đình, HN |
| 303 |
Hoàng Thu Thủy |
Trưởng phòng vi sinh vật |
|
C7/P53 TT Kim Liên, Đống Đa, HN |
| 304 |
Nguyễn Thị Thu |
|
|
P8 nhà B7 Đặng Tiến Đông, Đống Đa, HN |
| 305 |
Nguyễn Lệ Thủy |
|
|
35 Lò Đúc, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 306 |
Huỳnh Thị Thư |
|
|
|
| 307 |
Võ Thị Thứ |
|
|
P2 TT UBKH, Kim Mã, Ba Đình, HN |
| 308 |
Nguyễn Văn Ổn |
|
|
4, ngách 196/8 ngõ 196 đường Cầu Giấy, Hà Nội |
| 309 |
Bùi Văn Thưởng |
|
|
TT Cty than Hà Đông |
| 310 |
Nguyễn Hồng Tiến |
|
|
20B tổ 2 p. Trung Liệt, ..., HN |
| 311 |
Phan Mạnh Tiến |
|
|
99 Đông Tâm, Hai Bà Trưng, HN |
| 312 |
Dương Văn Tiển |
|
|
124 Phó Đức Chính, Ba Đình, HN |
| 313 |
Vũ Thị Tính |
|
|
G1 tổ 31 Đại Yên, ..., Hà Nội |
| 314 |
Nguyễn Bảo Toàn |
Phó viện trưởng |
|
TT Viện CNTP |
| 315 |
Lý Thị Bích |
|
|
18T1, phòng 410 Lê Văn Lương, Trung Hòa-Nhân Chính |
| 316 |
Dương Quốc Trọng, PTS. |
|
|
|
| 317 |
Nguyễn Văn Trọng |
Tổng Giám đốc |
|
504 C2 Láng Hạ, Ba Đình, HN |
| 318 |
Đặng Ngọc Trúc |
Viện trưởng |
|
Cụm 5 tổ 2 Khương Đình, Thanh Xuân, HN |
| 319 |
Bạch Thành Trung |
|
|
P101, B8b TT Kim Liên, Đống Đa, HN |
| 320 |
Đặng Văn Trung |
Giám đốc |
|
21 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm, HN |
| 321 |
Nguyễn Văn Trung |
Trưởng phòng OTK |
|
TT TTM1 Tây Mỗ, Từ Liêm, HN |
| 322 |
Tống Thanh Trung |
|
|
71D Thụy Khuê, Ba Đình, HN |
| 323 |
Đỗ Quang Tuấn |
Phó Giám đốc |
|
96 Ngọc Khánh, Ba Đình, HN |
| 324 |
Nguyễn Diệp Tuấn |
|
|
A6/5B Thành Công, Ba Đình, HN |
| 325 |
Phùng Quốc Tuấn |
|
|
118 A1 TT Thịnh Hào 1, Hàng Bột, Đống Đa, HN |
| 326 |
Nguyễn Đình Chuyên |
|
|
35 Lò Đúc, Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 327 |
Đinh Ngọc Tường |
|
|
75B Ái Mộ, Gia Lâm, Hà Nội |
| 328 |
Nguyễn Văn Tước |
Chủ nhiệm tổng kho |
|
D3 khu tập thể Z135 Đông Anh, Hà Nội |
| 329 |
Vũ Kim Tước |
|
|
TT Đo lường Nghĩa Đô |
| 330 |
Võ Quang Chiu |
|
|
|
| 331 |
Nguyễn Thu Chủy (Thủy ?) |
|
|
??? |
| 332 |
Phạm Huy Công |
|
|
Tổ Tân Thành, p. Quang Vinh, Thái Nguyên |
| 333 |
Trần Thị Đức |
|
|
|
| 334 |
Cao Xuân Dũng |
|
|
1209C/C 243A Nguyễn Thượng Hiền, p. 6, Q. Bình Thạnh, HCMC |
| 335 |
Trần Quốc Hải |
|
|
|
| 336 |
Nguyễn Văn Hải |
|
|
|
| 337 |
Nguyễn Cảnh Hùng |
|
|
92 tổ 25 thị trấn Đông Anh, Hà Nội |
| 338 |
Nguyễn Thị Hương |
|
|
10 A5 TT Viện sốt rét, Lương Thế Vinh,..., HN |
| 339 |
Nguyễn Công Huyên |
|
|
|
| 340 |
Đỗ Minh Khai |
|
|
15, ngách 220, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, ..., HN |
| 341 |
Nguyễn Văn Khiêm |
|
|
54 Đinh Tiên Hoàng, Hải Phòng |
| 342 |
Nguyễn Trung Khôi |
|
|
|
| 343 |
Nguyễn Văn Kiên |
|
|
|
| 344 |
Trần Tử Lưu |
|
|
tổ 26, p. Quang Trung, Thái Nguyên |
| 345 |
Nguyễn Hồ Nam |
|
|
38462712 |
| 346 |
Trương Văn Nậm |
|
|
|
| 347 |
Phạm Đức Nhật |
|
|
P2 ngõ 180 Ngọc Hà, Ba Đình, HN |
| 348 |
Nguyễn Xuân Nhị |
|
|
1 ngõ 219 Nguyễn Ngọc Nại, ..., HN |
| 349 |
Vũ Văn Phú |
|
|
|
| 350 |
Nguyễn Văn San |
|
|
|